many another

many another

Many another student raises their hand to answer the question.

Định nghĩa

Tính từ: "many another" một cụm từ cố định, mang nghĩa "nhiều người/ vật khác nữa" hoặc "biết bao người/ vật khác". Cụm từ này dùng để chỉ một số lượng lớn không xác định của các đối tượng riêng lẻ, nhấn mạnh tính lặp lại hoặc sự đa dạng của chúng trong một bối cảnh tương tự. Khác với "many" (nhiều) đi với danh từ số nhiều, "many another" luôn đi với danh từ số ít để tạo hiệu ứng văn chương hoặc trang trọng.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người đã thử leo ngọn núi đó, nhưng ít người thành công.)
  • (Nhiều ngày khác nữa sẽ đến khi chúng ta có thể đi du lịch lại.)
  • ( ấy đã đối mặt với nhiều thử thách khác nữa trong sự nghiệp của mình.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Many another" thường được dùng trong văn viết trang trọng, thơ ca, hoặc văn phong cổ điển. tạo cảm giác nhịp nhàng nhấn mạnh sự lặp lại của sự kiện hoặc đối tượng.
    • The old soldier had seen many another battle before his final one. (Người lính già đã chứng kiến nhiều trận chiến khác trước trận cuối cùng của mình.)
  • So sánh với "many a": "many a" "many another" cấu trúc tương tự (đi với danh từ số ít), nhưng "many a" thường dùng cho các đối tượng cụ thể trong cùng một loại, còn "many another" nhấn mạnh sự đa dạng hoặc khác biệt.
    • Many a student has failed this exam. (Nhiều sinh viên đã trượt kỳ thi nàycùng một kỳ thi.)
    • Many another student will fail other exams in the future. (Nhiều sinh viên khác nữa sẽ trượt các kỳ thi khác trong tương laicác kỳ thi khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Many a (tính từ): nhiều (một người/ vật cụ thể trong cùng loại).
    • Many a time I have warned you. (Nhiều lần tôi đã cảnh báo bạn.)
  • Many others (danh từ số nhiều): nhiều người/ vật khác.
    • Some students passed, but many others failed. (Một số sinh viên đã đỗ, nhưng nhiều người khác đã trượt.)
Từ đồng nghĩa
  • Numerous other: nhiều cái khác (trang trọng hơn).
    • Numerous other opportunities will arise. (Nhiều cơ hội khác sẽ xuất hiện.)
  • Countless other: vô số cái khác.
    • Countless other adventures await us. (Vô số cuộc phiêu lưu khác đang chờ chúng ta.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "many another", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "come", "arise", "face" để tạo thành các cụm mang nghĩa tương tự: - Come many another day: nhiều ngày khác sẽ đến. - Do not worry; many another day will come. (Đừng lo; nhiều ngày khác sẽ đến.) - Face many another challenge: đối mặt với nhiều thử thách khác. - He will face many another challenge in his new job. (Anh ấy sẽ đối mặt với nhiều thử thách khác trong công việc mới.)

Thành ngữ liên quan
  • Many a time: nhiều lần (thành ngữ phổ biến).
    • Many a time I have regretted that decision. (Nhiều lần tôi đã hối tiếc quyết định đó.)
  • Many a slip 'twixt cup and lip: việc đời khó lường (thành ngữ cổ).
    • Do not be too confident; many a slip 'twixt cup and lip. (Đừng quá tự tin; việc đời khó lường.)